Thông Tin Căn Bản

Tác giả: Giê-rê-mi là một tiên tri không chỉ đối với dân Chúa mà còn đối với các quốc gia (1:10). Vì thế, ông đã rao sấm truyền và thực hiện nhiều hành động mang tính biểu tượng liên quan đến các dân xung quanh Giu-đa. Ngoài các sấm truyền và hành động dấu hiệu, sách còn chứa các câu chuyện về cuộc đời Giê-rê-mi cũng như những lời than thở của ông.

Điểm chính: Đức Chúa Trời không dung túng sự gian ác và tấm lòng thờ phượng nửa vời. Dân sự của Ngài phải từ bỏ tội lỗi và trở về cùng Ngài.

Nhân vật chính: Giê-rê-mi, các vua cuối cùng của Giu-đa (Giô-si-a, Giê-hô-a-cha, Giê-hô-gia-kim, Giê-hô-gia-kin, Sê-đê-kia), Ba-rúc, Ê-bết-mê-lêch, Vua Nê-bu-cát-nết-xa, người Rê-cáp.

Các đặc điểm nổi bật:

  • Có thể đọc song song với các sự kiện lịch sử được ghi lại trong 2 Các Vua.
  • Mô tả sự ngược đãi Giê-rê-mi chịu đựng, kể cả việc bị ném xuống hố chứa nước và sự hủy diệt khốc liệt của Giê-ru-sa-lem.
  • Dùng đồ gốm làm biểu tượng.
  • Đề cập đến nhóm người Rê-cáp, một tấm gương ít được biết đến.
  • Sách và tiên tri Giê-rê-mi khác biệt với các tiên tri Cựu Ước khác ở ít nhất hai điểm: (1) Đây là sách tiên tri dài nhất trong Kinh Thánh (1.364 câu), và (2) Cuộc đời Giê-rê-mi được mô tả đầy đủ hơn bất kỳ ai trong số 15 “tiên tri” khác.

Niên đại: Khoảng 627–586 TCN

Bao nhiêu chương? 52 chương

Tên sách: Được đặt theo tên tác giả và nhân vật chính, tiên tri Giê-rê-mi — người đã chịu nhiều thử thách nhưng vẫn trung thành với tiếng gọi của Đức Chúa Trời.

Tổng Quan

Sách Giê-rê-mi nói về lòng nhân từ của Đức Giê-hô-va và sự chối bỏ đường lối Ngài của dân sự (Giê-rê-mi 6:16). Đồng thời, sách nêu bật sự bền bỉ của Giê-rê-mi trong việc tuân theo tiếng gọi tiên tri, bất chấp sự dửng dưng và chống đối. Ông cảnh báo Giu-đa (vương quốc phía nam của Y-sơ-ra-ên) về cơn đoán phạt của Chúa, lên đến đỉnh điểm vào năm 586 TCN với sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem và Đền Thờ. Tuy nhiên, sách cũng chứa lời hứa phục hồi từ Đức Giê-hô-va, rằng Ngài sẽ đổi mới giao ước với dân (Giê-rê-mi 31:31–34). Tiên tri Giê-rê-mi nhắc lại rằng Đức Chúa Trời đã thiết lập mối giao ước này từ lâu và Ngài sẽ phục hồi mối quan hệ đó (so sánh Xuất Ê-díp-tô Ký 24:1–8).

Theo số lượng từ, Giê-rê-mi là sách dài nhất trong toàn bộ Kinh Thánh. Thế nhưng, thông điệp then chốt có thể tóm gọn như sau: Thay mặt Chúa, Giê-rê-mi buộc tội Giu-đa vi phạm giao ước mà họ đã lập với Ngài trên núi Si-nai. Ban đầu, ông kêu gọi họ ăn năn; khi họ không chịu, ông tuyên bố sự đoán xét sắp đến qua cuộc xâm lăng của Ba-by-lôn. Giê-rê-mi không chỉ rao giảng bằng lời mà còn thực hiện nhiều hành động tượng trưng để hỗ trợ thông điệp này. Dù thế, lời sấm về đoán phạt không phải là tất cả — ông cũng truyền đạt sứ điệp cứu rỗi, rằng Chúa vẫn chưa dứt bỏ Giu-đa và Giê-ru-sa-lem.

Bối Cảnh Lịch Sử

Những ngày cuối của Giu-đa tạo nên bối cảnh lịch sử quan trọng cho chức vụ tiên tri của Giê-rê-mi, khi ông sinh ra trong một giai đoạn biến động dữ dội, với các cuộc cạnh tranh quyền lực quyết liệt. Có hai sự kiện chính làm nền cho hoạt động của Giê-rê-mi:

  1. Sự chuyển giao quyền lực ở Cận Đông cổ đại

Quyền bá chủ chuyển từ đế chế A-si-ri sang đế chế Ba-by-lôn. Quá trình này tạm thời đem lại cho Giu-đa một mức độ tự chủ nhất định, cho phép thực hiện một số cải cách chính trị và tôn giáo (dưới thời Giô-si-a), dẫu không kéo dài.

  1. Sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem (586 TCN)

Đây là sự kiện để lại vết sẹo sâu sắc, không thể đảo ngược trong đời sống và bản sắc của Y-sơ-ra-ên. Bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội và tôn giáo giữa hai sự kiện này là môi trường cho lời rao báo của Giê-rê-mi.

Dòng thời gian tóm lược (650–625 TCN) ghi nhận:

  • Dưới thời A-su-rơ-ba-ni-ban, người A-si-ri chiếm và phá hủy Ba-by-lôn.
  • Năm 649 TCN, Giê-rê-mi ra đời.
  • Khoảng năm 640 TCN, A-su-rơ-ba-ni-ban (668–629) cai trị một đế chế A-si-ri đang suy tàn, trải qua nhiều cuộc nổi loạn. Đó cũng là thời điểm A-môn vua Giu-đa bị ám sát (641) và Giô-si-a (641–609) lên ngôi.
  • Năm 631 TCN, Giê-rê-mi được kêu gọi làm tiên tri; ông cảnh báo về một cuộc xâm lăng “từ phương bắc.”
  • Từ 625–605 TCN, sách luật được tìm thấy trong Đền Thờ (622), các cuộc cải cách của Giô-si-a bước sang giai đoạn hai. Dưới triều Na-bô-bô-la-sa (626–605), A-sua và Ni-ni-ve sụp đổ, đế chế A-si-ri kết thúc.
  • Năm 612 TCN, người Ba-by-lôn và Mê-đi chiếm Ha-ran, nơi tàn quân A-si-ri còn sót lại.
  • Khoảng năm 609 TCN, Giô-si-a bị quân Ê-díp-tô giết tại Mê-ghi-đô; con ông là Giê-hô-a-cha lên ngôi rồi nhanh chóng bị phế, Giê-hô-gia-kim được lập thay.
  • Từ 605–600 TCN, Nê-bu-cát-nết-xa tấn công Giê-ru-sa-lem, dẫn người Giu-đa đi lưu đày.
  • Năm 605, 597, 586, 582 TCN, diễn ra nhiều đợt xâm lược và lưu đày. Giê-hô-gia-kim có lúc rời bỏ Ê-díp-tô để thần phục Ba-by-lôn, sau đó lại quay sang cầu viện Ê-díp-tô.
  • Năm 597 TCN, Giê-hô-gia-kin (con Giê-hô-gia-kim) chỉ trị vì 3 tháng 10 ngày, rồi bị bắt sang Ba-by-lôn. Nê-bu-cát-nết-xa lập Sê-đê-kia (597–586) làm vua bù nhìn.
  • Năm 586 TCN, Giê-ru-sa-lem sụp đổ hoàn toàn.

Bối Cảnh Cá Nhân

Chúng ta biết nhiều về Giê-rê-mi hơn bất kỳ tiên tri Cựu Ước nào khác. Ông sinh ra vào giữa thế kỷ thứ bảy TCN tại A-na-tốt, cách Giê-ru-sa-lem khoảng ba dặm về phía đông bắc, trong một gia đình thuộc hàng tư tế — có thể là hậu duệ của A-bi-tha, thầy tế lễ thượng phẩm thời Đa-vít, bị Sa-lô-môn đày đến A-na-tốt (1 Các Vua 2:26). Giê-rê-mi được kêu gọi làm tiên tri trong thời vua Giô-si-a, khoảng năm 627 TCN (Giê-rê-mi 1:2, 6).

Phần lớn những hoạt động tiên tri nổi tiếng của ông diễn ra sau khoảng năm 605 TCN, khi Giu-đa rơi vào ách của Ba-by-lôn dưới Vua Nê-bu-cát-nết-xa. Trong suốt chức vụ, Giê-rê-mi thường xuyên gặp phải sự thù ghét. Giê-hô-gia-kim (609–597 TCN) từng đốt cuộn sách tiên tri để bày tỏ sự khinh miệt (Giê-rê-mi 36). Khi Giê-ru-sa-lem bị vây, Giê-rê-mi bị cáo buộc phản quốc và bị bỏ tù vì những lời cảnh báo của mình (Giê-rê-mi 37). Sau khi thành thất thủ, ông chọn ở lại (Giê-rê-mi 40:1–6), nhưng rồi bị cưỡng ép đưa sang Ê-díp-tô khoảng năm 585 TCN, trái với ý muốn (Giê-rê-mi 43:4–7).

Tóm Tắt Nội Dung

Sách Giê-rê-mi có thể được chia thành sáu phần chính:

  1. Lời mở đầu (Giê-rê-mi 1:1–19): Kể về sự kêu gọi Giê-rê-mi làm tiên tri.
  2. Phần thứ hai (Giê-rê-mi 2:1–25:38): Gồm các sấm truyền đoán phạt chống lại Giu-đa và Giê-ru-sa-lem (chương 2–20), ba nhóm lời tiên tri/bài giảng liên quan đến Giê-ru-sa-lem và các vua (21:1–23:8), các tiên tri giả (23:9–40), Nê-bu-cát-nết-xa và Ba-by-lôn (24:1–25:38).
  3. Phần thứ ba (Giê-rê-mi 26:1–39:18): Bao gồm các sự kiện trước khi Giê-ru-sa-lem sụp đổ. Mở đầu là loạt chuyện minh họa sự phản đối Giê-rê-mi (chương 26–29). Tiếp theo là “Sách An Ủi” (30–33), mô tả khôi phục tương lai của Y-sơ-ra-ên và Giu-đa, cùng Giao Ước Mới (31:31–34). Các chương 34–39 nói về việc giải phóng rồi tái bắt các nô lệ (ch. 34), tương tác với người Rê-cáp (35), vụ Giê-hô-gia-kim đốt cuộn sách (36), và diễn biến ngay trước lúc Giê-ru-sa-lem thất thủ (37–39).
  4. Phần thứ tư (Giê-rê-mi 40:1–45:5): Mô tả các sự kiện sau khi Giê-ru-sa-lem bị chiếm bởi Ba-by-lôn, như việc Giê-rê-mi chọn ở lại (40:1–6), thống đốc Ghê-đa-lia bị ám sát (40:7–41:18), Giê-rê-mi bị cưỡng ép đến Ê-díp-tô (42–44), và lời cuối của ông với Ba-rúc (45:1–5).
  5. Phần thứ năm (Giê-rê-mi 46–51): Tập hợp các sấm truyền của Giê-rê-mi chống lại những dân tộc lân cận.
  6. Phần thứ sáu (Giê-rê-mi 52): Lời kết, tương đồng với 2 Các Vua 24:18–25:30, mô tả sự diệt vong của Giê-ru-sa-lem, ba đợt cưỡng bức dân Giu-đa sang Ba-by-lôn, và sự phóng thích Vua Giê-hô-gia-kin khỏi ngục.

Xét về cấu trúc chi tiết, sách có thể được xem như gồm 17 phần, đa số mở đầu bằng một công thức ngôn sứ “lời đã đến với Giê-rê-mi từ CHÚA.” Riêng đoạn kết (chương 52) dường như là phiên bản hiệu chỉnh từ 2 Các Vua 24:18–25:30, thuật lại sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem. Danh sách 17 phần bao gồm:

  1. Lời sấm ban đầu của Giê-rê-mi về Giê-ru-sa-lem và Giu-đa (1:1–6:30)
  2. Bài giảng tại Đền Thờ (7:1–10:25)
  3. Lời than thở về giao ước bị phá (11:1–13:27)
  4. Cơn hạn hán lớn và hình phạt sắp đến (14:1–17:27)
  5. Hành động tượng trưng của người thợ gốm và chiếc bình (18:1–20:18)
  6. Lời sấm về nhà Đa-vít và các tiên tri (21:1–24:10)
  7. Sự đầu phục Ba-by-lôn (25:1–29:32)
  8. Sách An Ủi (30:1–31:40)
  9. Hành động và lời sấm về sự phục hồi (32:1–33:26)
  10. Lời sấm về Vua Sê-đê-kia (34:1–7)
  11. Lời sấm về nô lệ (34:8–22)
  12. Sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem (35:1–39:18)
  13. Vụ ám sát Ghê-đa-lia và hậu quả (40:1–43:13)
  14. Lời sấm ở Ê-díp-tô (44:1–30)
  15. Lời sấm với Ba-rúc (45:1–5)
  16. Lời sấm về các quốc gia (46:1–51:64)
  17. Tường thuật kết thúc về sự sụp đổ của Giê-ru-sa-lem (52:1–34)

Tác Giả: Trần Hồng Ân, M.Div.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang